柯內留斯 kē nèi liú sī · kha nội lưu tư Hán Việt: kha nội lưu tư · Pinyin: kē nèi liú sī Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 內 (nội) + 留 (lưu) + 斯 (tư)Pinyinkē nèi liú sīHán Việtkha nội lưu tưCấu tạo柯 + 內 + 留 + 斯 · kha + nội + lưu + tư nghĩa thành phần: kha + nội + lưu + tư