柯奴螺線 kē nú luó xiàn · kha nô loa tuyến Hán Việt: kha nô loa tuyến · Pinyin: kē nú luó xiàn Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 奴 (nô) + 螺 (loa) + 線 (tuyến)Pinyinkē nú luó xiànHán Việtkha nô loa tuyếnCấu tạo柯 + 奴 + 螺 + 線 · kha + nô + loa + tuyến nghĩa thành phần: kha + nô + loa + tuyến