柯爾克孜

kē ěr kè zī kha nhĩ khắc tư

Hán Việt: kha nhĩ khắc tư · Pinyin: kē ěr kè zī

Tổng quan

Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương

Cấu tạo: (kha) + (nhĩ) + (khắc) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Kyrghiz ethnic group of Xinjiang
  • Cihui Kyrghiz ethnic group of Xinjiang