柯巴西爾 kha ba tây nhĩ Hán Việt: kha ba tây nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 巴 (ba) + 西 (tây) + 爾 (nhĩ)Hán Việtkha ba tây nhĩCấu tạo柯 + 巴 + 西 + 爾 · kha + ba + tây + nhĩ nghĩa thành phần: kha + ba + tây + nhĩ Nghĩa EngCihui corbasil