柯爛忘歸 kē làn wàng guī · kha lạn vong quy Hán Việt: kha lạn vong quy · Pinyin: kē làn wàng guī Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 爛 (lạn) + 忘 (vong) + 歸 (quy)Pinyinkē làn wàng guīHán Việtkha lạn vong quyCấu tạo柯 + 爛 + 忘 + 歸 · kha + lạn + vong + quy nghĩa thành phần: kha + lạn + vong + quy