柯爾律治 kē ěr lǜ zhì · kha nhĩ luật trì Hán Việt: kha nhĩ luật trì · Pinyin: kē ěr lǜ zhì Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 爾 (nhĩ) + 律 (luật) + 治 (trì)Pinyinkē ěr lǜ zhìHán Việtkha nhĩ luật trìCấu tạo柯 + 爾 + 律 + 治 · kha + nhĩ + luật + trì nghĩa thành phần: kha + nhĩ + luật + trì