柯莫德熊 kē mò dé xióng · kha mạc đức hùng Hán Việt: kha mạc đức hùng · Pinyin: kē mò dé xióng Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 莫 (mạc) + 德 (đức) + 熊 (hùng)Pinyinkē mò dé xióngHán Việtkha mạc đức hùngCấu tạo柯 + 莫 + 德 + 熊 · kha + mạc + đức + hùng nghĩa thành phần: kha + mạc + đức + hùng Nghĩa EngCihui Kermode bear