柯西序列 kē xī xù liè · kha tây tự liệt Hán Việt: kha tây tự liệt · Pinyin: kē xī xù liè Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 西 (tây) + 序 (tự) + 列 (liệt)Pinyinkē xī xù lièHán Việtkha tây tự liệtCấu tạo柯 + 西 + 序 + 列 · kha + tây + tự + liệt nghĩa thành phần: kha + tây + tự + liệt