柯雷斯托隆 kha lôi tư thác long Hán Việt: kha lôi tư thác long Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 雷 (lôi) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 隆 (long)Hán Việtkha lôi tư thác longCấu tạo柯 + 雷 + 斯 + 托 + 隆 · kha + lôi + tư + thác + long nghĩa thành phần: kha + lôi + tư + thác + long Nghĩa EngCihui Crystolon