柱後惠文

zhù hòu huì wén trụ hậu huệ văn

Hán Việt: trụ hậu huệ văn · Pinyin: zhù hòu huì wén

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (hậu) + (huệ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠名。执法官﹑御史等所戴; 执法官和御史的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠名。执法官﹑御史等所戴。 2.执法官和御史的代称。