柱天踏地

zhù tiān tà dì trụ thiên đạp địa

Hán Việt: trụ thiên đạp địa · Pinyin: zhù tiān tà dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (thiên) + (đạp) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指顶天立地的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言顶天立地。