柱小傾大 zhù xiǎo qīng dà · trụ tiểu khuynh đại Hán Việt: trụ tiểu khuynh đại · Pinyin: zhù xiǎo qīng dà Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 小 (tiểu) + 傾 (khuynh) + 大 (đại)Pinyinzhù xiǎo qīng dàHán Việttrụ tiểu khuynh đạiCấu tạo柱 + 小 + 傾 + 大 · trụ + tiểu + khuynh + đại nghĩa thành phần: trụ + tiểu + khuynh + đại