柱後惠文 zhù hòu huì wén · trụ hậu huệ văn Hán Việt: trụ hậu huệ văn · Pinyin: zhù hòu huì wén Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 後 (hậu) + 惠 (huệ) + 文 (văn)Pinyinzhù hòu huì wénHán Việttrụ hậu huệ vănCấu tạo柱 + 後 + 惠 + 文 · trụ + hậu + huệ + văn nghĩa thành phần: trụ + hậu + huệ + văn