柱星葉石 trụ tinh diệp thạch Hán Việt: trụ tinh diệp thạch Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 星 (tinh) + 葉 (diệp) + 石 (thạch)Hán Việttrụ tinh diệp thạchCấu tạo柱 + 星 + 葉 + 石 · trụ + tinh + diệp + thạch nghĩa thành phần: trụ + tinh + diệp + thạch Nghĩa EngCihui neptunite