柱棘蛇尾屬 trụ cức xà vĩ chúc Hán Việt: trụ cức xà vĩ chúc Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 棘 (cức) + 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 屬 (chúc)Hán Việttrụ cức xà vĩ chúcCấu tạo柱 + 棘 + 蛇 + 尾 + 屬 · trụ + cức + xà + vĩ + chúc nghĩa thành phần: trụ + cức + xà + vĩ + chúc Nghĩa EngCihui Ophiocamax