柱狀晶體

trụ trạng tinh thể

Hán Việt: trụ trạng tinh thể

Tổng quan

(giải phẫu) hình trâm, (giải phẫu) mỏm trâm

Cấu tạo: (trụ) + (trạng) + (tinh) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hình trâm, (giải phẫu) mỏm trâm