柱狀粉末 trụ trạng phấn mạt Hán Việt: trụ trạng phấn mạt Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 狀 (trạng) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)Hán Việttrụ trạng phấn mạtCấu tạo柱 + 狀 + 粉 + 末 · trụ + trạng + phấn + mạt nghĩa thành phần: trụ + trạng + phấn + mạt Nghĩa EngCihui sprilis