柱狀結構 trụ trạng kết cấu Hán Việt: trụ trạng kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 狀 (trạng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttrụ trạng kết cấuCấu tạo柱 + 狀 + 結 + 構 · trụ + trạng + kết + cấu nghĩa thành phần: trụ + trạng + kết + cấu Nghĩa EngCihui 柱狀結構 hùzhuàng jiégòu columnar section; geologic column