柱石之堅 zhù shí zhī jiān · trụ thạch chi kiên Hán Việt: trụ thạch chi kiên · Pinyin: zhù shí zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 石 (thạch) + 之 (chi) + 堅 (kiên)Pinyinzhù shí zhī jiānHán Việttrụ thạch chi kiênCấu tạo柱 + 石 + 之 + 堅 · trụ + thạch + chi + kiên nghĩa thành phần: trụ + thạch + chi + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像柱石一样坚硬。比喻大臣坚强可靠,能担负国家重任。