柱石之士

zhù shí zhī shì trụ thạch chi sĩ

Hán Việt: trụ thạch chi sĩ · Pinyin: zhù shí zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (thạch) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柱石:支梁的柱和承柱的石。旧时指担负国家重任的人。