柱石之寄
trụ thạch chi kí
Hán Việt: trụ thạch chi kí · Pinyin: zhù shí zhī jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 委以國家重任。《後漢書.卷三三.朱浮傳》:「朝廷之於伯通,恩亦厚矣,委以大郡,任以威武,事有柱石之寄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柱石:支梁的柱和承柱的石。旧时指担负国家重任的大臣。