柱頭幼蟲 trụ đầu ấu trùng Hán Việt: trụ đầu ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 頭 (đầu) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việttrụ đầu ấu trùngCấu tạo柱 + 頭 + 幼 + 蟲 · trụ + đầu + ấu + trùng nghĩa thành phần: trụ + đầu + ấu + trùng Nghĩa EngCihui tornaria