柳下道兒 liǔ xià dào ér · liễu hạ đạo nhi Hán Việt: liễu hạ đạo nhi · Pinyin: liǔ xià dào ér Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 下 (hạ) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Pinyinliǔ xià dào érHán Việtliễu hạ đạo nhiCấu tạo柳 + 下 + 道 + 兒 · liễu + hạ + đạo + nhi nghĩa thành phần: liễu + hạ + đạo + nhi