柳聖花神

liǔ shèng huā shén liễu thánh hoa thần

Hán Việt: liễu thánh hoa thần · Pinyin: liǔ shèng huā shén

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (thánh) + (hoa) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指风流女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指风流女子。