柳子厚体 liễu tử hậu thể Hán Việt: liễu tử hậu thể Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 子 (tử) + 厚 (hậu) + 体 (thể)Hán Việtliễu tử hậu thểCấu tạo柳 + 子 + 厚 + 体 · liễu + tử + hậu + thể nghĩa thành phần: liễu + tử + hậu + thể