柳寵花迷

liǔ chǒng huà mí liễu sủng hoa mê

Hán Việt: liễu sủng hoa mê · Pinyin: liǔ chǒng huà mí

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (sủng) + (hoa) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容媚人的春景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容媚人的春景。