柳家新樣 liǔ jiā xīn yàng · liễu gia tân dạng Hán Việt: liễu gia tân dạng · Pinyin: liǔ jiā xīn yàng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 家 (gia) + 新 (tân) + 樣 (dạng)Pinyinliǔ jiā xīn yàngHán Việtliễu gia tân dạngCấu tạo柳 + 家 + 新 + 樣 · liễu + gia + tân + dạng nghĩa thành phần: liễu + gia + tân + dạng