柳影花陰

liǔ yǐng huā yīn liễu ảnh hoa âm

Hán Việt: liễu ảnh hoa âm · Pinyin: liǔ yǐng huā yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (ảnh) + (hoa) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女幽会之处。引申为男女情爱之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女幽会之处。引申为男女情爱之事。