柳影花陰 liǔ yǐng huā yīn · liễu ảnh hoa âm Hán Việt: liễu ảnh hoa âm · Pinyin: liǔ yǐng huā yīn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 影 (ảnh) + 花 (hoa) + 陰 (âm)Pinyinliǔ yǐng huā yīnHán Việtliễu ảnh hoa âmCấu tạo柳 + 影 + 花 + 陰 · liễu + ảnh + hoa + âm nghĩa thành phần: liễu + ảnh + hoa + âm