柳悴花憔

liǔ cuì huā qiáo liễu tụy hoa tiều

Hán Việt: liễu tụy hoa tiều · Pinyin: liǔ cuì huā qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (tụy) + (hoa) + (tiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子消瘦的愁容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子消瘦的愁容。