柳情花意

liǔ qíng huā yì liễu tình hoa ý

Hán Việt: liễu tình hoa ý · Pinyin: liǔ qíng huā yì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (tình) + (hoa) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子的媚态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子的媚态。