柳折花殘

liǔ zhé huā cán liễu chiết hoa tàn

Hán Việt: liễu chiết hoa tàn · Pinyin: liǔ zhé huā cán

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (chiết) + (hoa) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子死或伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻女子死或伤。