柳折花殘 liǔ zhé huā cán · liễu chiết hoa tàn Hán Việt: liễu chiết hoa tàn · Pinyin: liǔ zhé huā cán Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 折 (chiết) + 花 (hoa) + 殘 (tàn)Pinyinliǔ zhé huā cánHán Việtliễu chiết hoa tànCấu tạo柳 + 折 + 花 + 殘 · liễu + chiết + hoa + tàn nghĩa thành phần: liễu + chiết + hoa + tàn