柳昏花暝

liǔ hūn huā míng liễu hôn hoa minh

Hán Việt: liễu hôn hoa minh · Pinyin: liǔ hūn huā míng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (hôn) + (hoa) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暝:日暮。形容暮色中花柳的朦胧景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容暮色中花柳的朦胧情景。