柳暖花春

liǔ nuǎn huā chūn liễu noãn hoa xuân

Hán Việt: liễu noãn hoa xuân · Pinyin: liǔ nuǎn huā chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (noãn) + (hoa) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指花柳荣茂,春意正浓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓花柳荣茂,春意正浓。