柳樹之種 liễu thụ chi chủng Hán Việt: liễu thụ chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 樹 (thụ) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtliễu thụ chi chủngCấu tạo柳 + 樹 + 之 + 種 · liễu + thụ + chi + chủng nghĩa thành phần: liễu + thụ + chi + chủng Nghĩa EngCihui Juneberry