柳條傢俱

liễu điều gia câu

Hán Việt: liễu điều gia câu

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (điều) + (gia) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柳條家具 iǔtiáo jiājù n. wicker furniture