柳條制的

liễu điều chế đích

Hán Việt: liễu điều chế đích

Tổng quan

(thực vật học) liễu gai, đồ đan bằng liễu gai

Cấu tạo: (liễu) + (điều) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) liễu gai, đồ đan bằng liễu gai