柳泣花啼

liǔ qì huā tí liễu khấp hoa đề

Hán Việt: liễu khấp hoa đề · Pinyin: liǔ qì huā tí

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (khấp) + (hoa) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容风雨中花柳憔悴、黯淡的情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容风雨中花柳憔悴﹑黯淡的情景。