柳浪聞鶯 liǔ làng wén yīng · liễu lãng văn oanh Hán Việt: liễu lãng văn oanh · Pinyin: liǔ làng wén yīng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 浪 (lãng) + 聞 (văn) + 鶯 (oanh)Pinyinliǔ làng wén yīngHán Việtliễu lãng văn oanhCấu tạo柳 + 浪 + 聞 + 鶯 · liễu + lãng + văn + oanh nghĩa thành phần: liễu + lãng + văn + oanh