柳生宗嚴 liǔ shēng zōng yán · liễu sanh tông nghiêm Hán Việt: liễu sanh tông nghiêm · Pinyin: liǔ shēng zōng yán Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 生 (sanh) + 宗 (tông) + 嚴 (nghiêm)Pinyinliǔ shēng zōng yánHán Việtliễu sanh tông nghiêmCấu tạo柳 + 生 + 宗 + 嚴 · liễu + sanh + tông + nghiêm nghĩa thành phần: liễu + sanh + tông + nghiêm