柳田國男 liǔ tián guó nán · liễu điền quốc nam Hán Việt: liễu điền quốc nam · Pinyin: liǔ tián guó nán Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 田 (điền) + 國 (quốc) + 男 (nam)Pinyinliǔ tián guó nánHán Việtliễu điền quốc namCấu tạo柳 + 田 + 國 + 男 · liễu + điền + quốc + nam nghĩa thành phần: liễu + điền + quốc + nam