柳眉一揚 liễu mi nhất dương Hán Việt: liễu mi nhất dương Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 眉 (mi) + 一 (nhất) + 揚 (dương)Hán Việtliễu mi nhất dươngCấu tạo柳 + 眉 + 一 + 揚 · liễu + mi + nhất + dương nghĩa thành phần: liễu + mi + nhất + dương Nghĩa EngCihui 柳眉一揚 iǔméiyīyáng f.e. She raised her willowy eyebrows.