柳眉倒豎

liǔ méi dào shù liễu mi đảo thụ

Hán Việt: liễu mi đảo thụ · Pinyin: liǔ méi dào shù

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (mi) + (đảo) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子发怒时耸眉之状。

Eng

  • Cihui 柳眉倒豎 iǔméidàoshù f.e. look angry (said of a girl)