柳眉星眼

liǔ méi xīng yǎn liễu mi tinh nhãn

Hán Việt: liễu mi tinh nhãn · Pinyin: liǔ méi xīng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (mi) + (tinh) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子细长的眉和明亮的眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子细长的眉和明亮的眼。