柳眉杏眼

liễu mi hạnh nhãn

Hán Việt: liễu mi hạnh nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (mi) + (hạnh) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柳眉杏眼 iǔméixìngyǎn f.e. graceful eyebrows and big eyes