柳眉踢豎

liǔ méi tī shù liễu mi thích thụ

Hán Việt: liễu mi thích thụ · Pinyin: liǔ méi tī shù

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (mi) + (thích) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子发怒时耸眉之状。踢竖,横竖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子发怒时耸眉之状。踢竖,横竖。