柳眉踢豎

liǔ méi tī shù liễu mi thích thụ

Hán Việt: liễu mi thích thụ · Pinyin: liǔ méi tī shù

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (mi) + (thích) + (thụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子發怒的樣子。《水滸傳》第二一回:「只見那婆惜柳眉踢豎,星眼圓睜,說道:『老娘拿是拿了,只是不還你。』」也作「柳眉倒豎」、「柳眉剔豎」。