柳眼花須 liǔ yǎn huā xū · liễu nhãn hoa tu Hán Việt: liễu nhãn hoa tu · Pinyin: liǔ yǎn huā xū Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 須 (tu)Pinyinliǔ yǎn huā xūHán Việtliễu nhãn hoa tuCấu tạo柳 + 眼 + 花 + 須 · liễu + nhãn + hoa + tu nghĩa thành phần: liễu + nhãn + hoa + tu