柳絮才媛

liǔ xù cái yuàn liễu nhứ tài viện

Hán Việt: liễu nhứ tài viện · Pinyin: liǔ xù cái yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (nhứ) + (tài) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对才女的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对才女的美称。